古晉
cổ tấn
Hán Việt: cổ tấn · Pinyin: gǔ jìn
Tổng quan
Kuching (thành phố ở Malaysia)
Nghĩa
Việt
- Cihui Kuching (thành phố ở Malaysia)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。為馬來西亞沙勞越的首府。人口約十萬,是華僑集中地之一。商業繁榮,石油、胡椒、橡樛等皆經由此出口。
Eng
- CC-CEDICT Kuching (city in Malaysia)
- Cihui Kuching (city in Malaysia)