古曲 gǔ qǔ · cổ khúc Hán Việt: cổ khúc · Pinyin: gǔ qǔ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 曲 (khúc)Pinyingǔ qǔHán Việtcổ khúcCấu tạo古 + 曲 · cổ + khúc nghĩa thành phần: cổ + khúc Nghĩa EngCihui 古曲 ǔqǔ* n. ancient air/tunejaJMdict old music