古朽 cổ hủ Hán Việt: cổ hủ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 朽 (hủ)Hán Việtcổ hủCấu tạo古 + 朽 · cổ + hủ nghĩa thành phần: cổ + hủ Nghĩa EngCihui 古朽 ǔxiǔ* s.v. old and decadent