古楂 gǔ zhā · cổ tra Hán Việt: cổ tra · Pinyin: gǔ zhā Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 楂 (tra)Pinyingǔ zhāHán Việtcổ traCấu tạo古 + 楂 · cổ + tra nghĩa thành phần: cổ + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"古槎"。