古槎 gǔ chá · cổ tra Hán Việt: cổ tra · Pinyin: gǔ chá Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 槎 (tra)Pinyingǔ cháHán Việtcổ traCấu tạo古 + 槎 · cổ + tra nghĩa thành phần: cổ + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"古楂"; 古旧的木筏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"古楂"。 2.古旧的木筏。