古歡 gǔ huān · cổ hoan Hán Việt: cổ hoan · Pinyin: gǔ huān Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 歡 (hoan)Pinyingǔ huānHán Việtcổ hoanCấu tạo古 + 歡 · cổ + hoan nghĩa thành phần: cổ + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"古欢"。