古歰 gǔ sè · cổ sáp Hán Việt: cổ sáp · Pinyin: gǔ sè Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 歰 (sáp)Pinyingǔ sèHán Việtcổ sápCấu tạo古 + 歰 · cổ + sáp nghĩa thành phần: cổ + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"古涩"。