古漢語

cổ hán ngữ

Hán Việt: cổ hán ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (hán) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 古漢語 ǔ Hànyǔ n. <lg.> archaic Chinese; Ancient Chinese pronunciation