古泉學 cổ tuyền học Hán Việt: cổ tuyền học Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 泉 (tuyền) + 學 (học)Hán Việtcổ tuyền họcCấu tạo古 + 泉 + 學 · cổ + tuyền + học nghĩa thành phần: cổ + tuyền + học Nghĩa EngCihui 古泉學 ǔquánxué n. numismatics