古波

gǔ bō cổ ba

Hán Việt: cổ ba · Pinyin: gǔ bō

Tổng quan

Gubo (một tên riêng)

Cấu tạo: (cổ) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gubo (một tên riêng)

Eng

  • CC-CEDICT Gubo (a personal name)
  • Cihui Gubo (a personal name)