古澤

gǔ zé cổ trạch

Hán Việt: cổ trạch · Pinyin: gǔ zé

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓古人诗文所显示出来的色彩与风貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓古人诗文所显示出来的色彩与风貌。