古流 cổ lưu Hán Việt: cổ lưu Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 流 (lưu)Hán Việtcổ lưuCấu tạo古 + 流 · cổ + lưu nghĩa thành phần: cổ + lưu Nghĩa EngCihui palaeocurrentjaJMdict old manners|old style|old school (of art)