古澀

gǔ sè cổ sáp

Hán Việt: cổ sáp · Pinyin: gǔ sè

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"古歰"; 形容文句古奥难读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"古歰"。 2.形容文句古奥难读。