古澀 gǔ sè · cổ sáp Hán Việt: cổ sáp · Pinyin: gǔ sè Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 澀 (sáp)Pinyingǔ sèHán Việtcổ sápCấu tạo古 + 澀 · cổ + sáp nghĩa thành phần: cổ + sáp