古澤 gǔ zé · cổ trạch Hán Việt: cổ trạch · Pinyin: gǔ zé Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 澤 (trạch)Pinyingǔ zéHán Việtcổ trạchCấu tạo古 + 澤 · cổ + trạch nghĩa thành phần: cổ + trạch