古烈 gǔ liè · cổ liệt Hán Việt: cổ liệt · Pinyin: gǔ liè Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 烈 (liệt)Pinyingǔ lièHán Việtcổ liệtCấu tạo古 + 烈 · cổ + liệt nghĩa thành phần: cổ + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前代的义烈之士。Tân Hoa Tự Điển 1.前代的义烈之士。