古物
cổ vật
Hán Việt: cổ vật · Pinyin: gǔ wù
Tổng quan
đồ cổ
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ cổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代的器物。《南齊書.卷四八.孔稚珪傳》:「君性好古,故遺君古物。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代的器物。
Eng
- CC-CEDICT antique
- Cihui antique
ja
- JMdict antique|old article|secondhand goods