古瓷 gǔ cí · cổ từ Hán Việt: cổ từ · Pinyin: gǔ cí Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 瓷 (từ)Pinyingǔ cíHán Việtcổ từCấu tạo古 + 瓷 · cổ + từ nghĩa thành phần: cổ + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歷史悠久的瓷器。如:「這只古瓷是老祖宗遺留下來的傳家之寶。」