古生 gǔ shēng · cổ sanh Hán Việt: cổ sanh · Pinyin: gǔ shēng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 生 (sanh)Pinyingǔ shēngHán Việtcổ sanhCấu tạo古 + 生 · cổ + sanh nghĩa thành phần: cổ + sanh