古畫

gǔ huà cổ họa

Hán Việt: cổ họa · Pinyin: gǔ huà

Tổng quan

cổ họa: tranh cổ/bức họa cổ

Cấu tạo: (cổ) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ họa: tranh cổ/bức họa cổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年代久远的绘画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年代久远的绘画。

Eng

  • Cihui 古畫 gǔhuà* n. ancient/old painting M:¹⁰fú/¹zhāng

ja

  • JMdict ancient painting