古畫

gǔ huà cổ họa

Hán Việt: cổ họa · Pinyin: gǔ huà

Tổng quan

cổ họa: tranh cổ/bức họa cổ

Cấu tạo: (cổ) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ họa: tranh cổ/bức họa cổ
  • Cihui cổ họa; tranh cổ; bức họa cổ。從古代流傳下來的話。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年代久遠的畫作。《儒林外史》第二三回:「管家看見中間懸著一軸稀破的古畫。」

Eng

  • Cihui 古畫 gǔhuà* n. ancient/old painting M:¹⁰fú/¹zhāng