古皇

gǔ huáng cổ hoàng

Hán Việt: cổ hoàng · Pinyin: gǔ huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"古皇氏"; 传说中的有巢氏之号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"古皇氏"。 2.传说中的有巢氏之号。