古磚 gǔ zhuān · cổ chuyên Hán Việt: cổ chuyên · Pinyin: gǔ zhuān Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 磚 (chuyên)Pinyingǔ zhuānHán Việtcổ chuyênCấu tạo古 + 磚 · cổ + chuyên nghĩa thành phần: cổ + chuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代建筑物的遗砖。常由发掘而得。其上多有年款﹑图案花纹,或吉祥语等,于考古﹑美术﹑书法皆有重要价值。砖,同"砖"。