古硯

gǔ yàn cổ nghiễn

Hán Việt: cổ nghiễn · Pinyin: gǔ yàn

Tổng quan

nghiên mực cổ | LT:台

Cấu tạo: (cổ) + (nghiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên mực cổ | LT:台

Eng

  • CC-CEDICT antique ink slab|CL:台[tai2]
  • Cihui antique ink slab; CL:台