古碑 cổ bi Hán Việt: cổ bi Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 碑 (bi)Hán Việtcổ biCấu tạo古 + 碑 · cổ + bi nghĩa thành phần: cổ + bi Nghĩa EngCihui 古碑 ǔbēi n. ancient stone-inscription M:ge/⁴zuò