古磁學 cổ từ học Hán Việt: cổ từ học Tổng quan cổ từ học Cấu tạo: 古 (cổ) + 磁 (từ) + 學 (học)Hán Việtcổ từ họcCấu tạo古 + 磁 + 學 · cổ + từ + học nghĩa thành phần: cổ + từ + học Nghĩa ViệtCihui cổ từ học