古禮 gǔ lǐ · cổ lễ Hán Việt: cổ lễ · Pinyin: gǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 禮 (lễ)Pinyingǔ lǐHán Việtcổ lễCấu tạo古 + 禮 · cổ + lễ nghĩa thành phần: cổ + lễ