古突突 gǔ tū tū · cổ đột đột Hán Việt: cổ đột đột · Pinyin: gǔ tū tū Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 突 (đột) + 突 (đột)Pinyingǔ tū tūHán Việtcổ đột độtCấu tạo古 + 突 + 突 · cổ + đột + đột nghĩa thành phần: cổ + đột + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容不断翻滚上涌貌。Tân Hoa Tự Điển 1.形容不断翻滚上涌貌。