古簡 gǔ jiǎn · cổ giản Hán Việt: cổ giản · Pinyin: gǔ jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 簡 (giản)Pinyingǔ jiǎnHán Việtcổ giảnCấu tạo古 + 簡 · cổ + giản nghĩa thành phần: cổ + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代汗简; 古朴简练。Tân Hoa Tự Điển 1.古代汗简。 2.古朴简练。