古箏

gǔ zhēng cổ tranh

Hán Việt: cổ tranh · Pinyin: gǔ zhēng

Tổng quan

cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴 trong thời Đường và Tống)

Cấu tạo: (cổ) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴 trong thời Đường và Tống)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,彈撥樂器。外形為木制長方形音箱,板面成弧狀,上面張弦,弦下有雁柱,唐、宋時弦數為十三弦,現已增至二十五根弦,最常見為二十一弦箏,傳統上按五聲音階排列。古箏在民間極為興盛,音域寬廣,音色清亮,表現力豐富。因流派眾多,而有尼龍鋼弦、鋼弦、絲弦之分,各有不同的特色演奏技法與音樂特質。也稱為「漢箏」、「秦箏」、「瑤箏」。簡稱為「箏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弦乐器,木制长形。唐宋时有十三根弦,后增至十六根,现发展到二十五根弦。也叫筝。

Eng

  • CC-CEDICT guzheng (large zither with 13 to 25 strings, developed from the guqin 古琴[gu3 qin2] during Tang and Song times)
  • Cihui guzheng (large zither with 13 to 25 strings, developed from the guqin 古琴 during Tang and Song times)

ja

  • JMdict guzheng (type of ancient Chinese zither)