古籀

gǔ zhòu cổ trứu

Hán Việt: cổ trứu · Pinyin: gǔ zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (trứu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古文與籀文的合稱。《魏書.卷九一.術藝傳.江式傳》:「而案偶章句,隱別古籀奇惑之字。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古文与籀文的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古文与籀文的并称。