古終 gǔ zhōng · cổ chung Hán Việt: cổ chung · Pinyin: gǔ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 終 (chung)Pinyingǔ zhōngHán Việtcổ chungCấu tạo古 + 終 · cổ + chung nghĩa thành phần: cổ + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即草棉。Tân Hoa Tự Điển 1.即草棉。