古胡 gǔ hú · cổ hồ Hán Việt: cổ hồ · Pinyin: gǔ hú Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 胡 (hồ)Pinyingǔ húHán Việtcổ hồCấu tạo古 + 胡 · cổ + hồ nghĩa thành phần: cổ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指佛像。因佛为西域胡人,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指佛像。因佛为西域胡人,故称。