古腔古调 cổ khang cổ điều Hán Việt: cổ khang cổ điều Tổng quan giả giọng cổ。對古老形式作虛假模仿。 Cấu tạo: 古 (cổ) + 腔 (khang) + 古 (cổ) + 调 (điều)Hán Việtcổ khang cổ điềuCấu tạo古 + 腔 + 古 + 调 · cổ + khang + cổ + điều nghĩa thành phần: cổ + khang + cổ + điều Nghĩa ViệtCihui giả giọng cổ。對古老形式作虛假模仿。