古自 gǔ zì · cổ tự Hán Việt: cổ tự · Pinyin: gǔ zì Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 自 (tự)Pinyingǔ zìHán Việtcổ tựCấu tạo古 + 自 · cổ + tự nghĩa thành phần: cổ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古子。仍然。Tân Hoa Tự Điển 1.古子。仍然。