古藝 gǔ yì · cổ nghệ Hán Việt: cổ nghệ · Pinyin: gǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 藝 (nghệ)Pinyingǔ yìHán Việtcổ nghệCấu tạo古 + 藝 · cổ + nghệ nghĩa thành phần: cổ + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的学艺。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的学艺。