古蒂 gǔ dì · cổ đế Hán Việt: cổ đế · Pinyin: gǔ dì Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 蒂 (đế)Pinyingǔ dìHán Việtcổ đếCấu tạo古 + 蒂 · cổ + đế nghĩa thành phần: cổ + đế