古處 gǔ chù · cổ xử Hán Việt: cổ xử · Pinyin: gǔ chù Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 處 (xử)Pinyingǔ chùHán Việtcổ xửCấu tạo古 + 處 · cổ + xử nghĩa thành phần: cổ + xử