古裏甲 gǔ lǐ jiǎ · cổ lí giáp Hán Việt: cổ lí giáp · Pinyin: gǔ lǐ jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 裏 (lí) + 甲 (giáp)Pinyingǔ lǐ jiǎHán Việtcổ lí giápCấu tạo古 + 裏 + 甲 · cổ + lí + giáp nghĩa thành phần: cổ + lí + giáp