古記

gǔ jì cổ kí

Hán Việt: cổ kí · Pinyin: gǔ jì

Tổng quan

sách cổ: chuyện/câu chuyện

Cấu tạo: (cổ) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. sách cổ。記載以前所發生過的事的書。 2. chuyện; câu chuyện。指舊聞或故事。也叫"古記兒"。
  • Cihui sách cổ: chuyện/câu chuyện

Eng

  • Cihui 古記 gǔjì n. 1. books which record early events 2. books of old news and/or stories M:¹běn/²bù/⁴cè

ja

  • JMdict ancient records