古話

gǔ huà cổ thoại

Hán Việt: cổ thoại · Pinyin: gǔ huà

Tổng quan

ngạn ngữ: cách ngôn/châm ngôn/câu nói cổ/lời nói người xưa để lại

Cấu tạo: (cổ) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngạn ngữ; cách ngôn; châm ngôn; câu nói cổ; lời nói người xưa để lại。流傳下來的古人的話。
  • Cihui ngạn ngữ: cách ngôn/châm ngôn/câu nói cổ/lời nói người xưa để lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流傳下來或見於文獻的古老的話語。如:「你這套長篇大論,全是三千年前的古話,不合時代潮流啦!」

Eng

  • Cihui 古話 gǔhuà n. old saying M:¹jù