古誼 gǔ yì · cổ nghị Hán Việt: cổ nghị · Pinyin: gǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 誼 (nghị)Pinyingǔ yìHán Việtcổ nghịCấu tạo古 + 誼 · cổ + nghị nghĩa thành phần: cổ + nghị