古調

gǔ diào cổ điều

Hán Việt: cổ điều · Pinyin: gǔ diào

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + 調 (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 古調 ǔdiào n. ancient tune M:³qǔ ◆attr. anachronistic; outdated