古讀 gǔ dú · cổ độc Hán Việt: cổ độc · Pinyin: gǔ dú Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 讀 (độc)Pinyingǔ dúHán Việtcổ độcCấu tạo古 + 讀 · cổ + độc nghĩa thành phần: cổ + độc Nghĩa EngCihui 古讀 gǔdú n. <lg.> ancient pronunciation