古詞 cổ từ Hán Việt: cổ từ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 詞 (từ)Hán Việtcổ từCấu tạo古 + 詞 · cổ + từ nghĩa thành phần: cổ + từ Nghĩa EngCihui 古詞 ǔcí n. <lg.> archaism M:²shǒu