古話

gǔ huà cổ thoại

Hán Việt: cổ thoại · Pinyin: gǔ huà

Tổng quan

ngạn ngữ: cách ngôn/châm ngôn/câu nói cổ/lời nói người xưa để lại

Cấu tạo: (cổ) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngạn ngữ: cách ngôn/châm ngôn/câu nói cổ/lời nói người xưa để lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流传下来的古人的话。

Eng

  • Cihui 古話 gǔhuà n. old saying M:¹jù