古讀

gǔ dú cổ độc

Hán Việt: cổ độc · Pinyin: gǔ dú

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时的音读。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时的音读。

Eng

  • Cihui 古讀 gǔdú n. <lg.> ancient pronunciation