古誼

gǔ yì cổ nghị

Hán Việt: cổ nghị · Pinyin: gǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"古义"。 2.古代典籍之义理。 3.古贤人之风义。 4.古代字义。指字的本义。