古賢 gǔ xián · cổ hiền Hán Việt: cổ hiền · Pinyin: gǔ xián Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 賢 (hiền)Pinyingǔ xiánHán Việtcổ hiềnCấu tạo古 + 賢 · cổ + hiền nghĩa thành phần: cổ + hiền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代的聖人賢者。《文選.盧諶.贈劉琨詩》:「桓桓撫軍,古賢作冠。」jaJMdict ancient sage