古貝

gǔ bèi cổ bối

Hán Việt: cổ bối · Pinyin: gǔ bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国古代称木棉或草棉为古贝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国古代称木棉或草棉为古贝。